menu_book
Headword Results "đi" (1)
swap_horiz
Related Words "đi" (5)
điện thoại di động
English
Nmobile phone
đi theo
English
Vaccompany
đi bộ
English
Vwalk
đi bộ đến trường mỗi ngày
format_quote
Phrases "đi" (20)
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
nhận được hỗ trợ từ gia đình
đèn xanh giành cho người đi bộ
đi tới trường mất bao lâu?
đi bộ đến trường mỗi ngày
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index