translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "ít" (1)
ít
English Adjlittle
ít tuổi hơn anh ấy
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "ít" (5)
hơi
English Adja little
hơi lạnh
a little cold/a little cold
My Vocabulary
ngồi
English Vsit
ngồi cạnh nhau
sit next to
My Vocabulary
với
English Partwith
với gia đình
My Vocabulary
lắm
English Adjquite
ngon lắm
My Vocabulary
va-li
English Nsuitcase
va-li màu vàng
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "ít" (19)
hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi cạnh nhau
sit next to
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
ai vậy ạ?
Who is it?
ít tuổi hơn anh ấy
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Tôi không thích ăn thịt
Việt Nam có ít ngày lễ hơn Nhật Bản
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
thích thịt bò hơn thịt gà
giá thịt heo đang tăng
giá thịt lợn đang tăng
bảo quản thịt trong tủ đông
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
ngủ say tít mỗi ngày
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
bình xịt tóc
thịt dai
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y