menu_book
Headword Results "tốt" (1)
swap_horiz
Related Words "tốt" (5)
tốt nghiệp
English
Vgraduate
cách tốt
English
Ngood way
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
chu đáo, tốt bụng
English
Adjkind
tổng số cổ phiếu lưu hành trên thị trường
English
Ntotal number of issued shares
số cổ phiếu ủy quyền
English
Nauthorized stock total
format_quote
Phrases "tốt" (12)
dân cư ở đây rất tốt bụng
bảo vệ luận án tốt nghiệp
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
dịch vụ ở quán này rất tốt
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index