menu_book
Headword Results "tốn" (1)
tốn
English
Vtake : take time/money
swap_horiz
Related Words "tốn" (5)
cầu lông
English
Nbadminton
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
vét tông
English
Nsuit
phải mặc vét tông đi dự tiệc
tối nay
English
Ntonight
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
tổng bí thư
English
Ngeneral secretary
tổng thanh tra chính phủ
English
N
format_quote
Phrases "tốn" (8)
xin cám ơn ngài tổng thống
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
phải mặc vét tông đi dự tiệc
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
tôn trọng ý kiến của người khác
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index