menu_book
Headword Results "tầng" (2)
tầng
English
Nfloor (North)
swap_horiz
Related Words "tầng" (5)
viện bảo tàng
English
Nart museum
tăng lương
English
Vsalary raise
được tăng lương mỗi năm 2 lần
xe tăng
English
Na tank
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
giá cổ phiếu tăng đột biến
English
Na sharp rise in stock prices
tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
English
Nincrease/decrease in trade payables
format_quote
Phrases "tầng" (16)
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
được tăng lương mỗi năm 2 lần
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index