translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "tích" (1)
tích
English Nproduct
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "tích" (5)
truyện cổ tích
English Nfairy tale
đọc truyện cổ tích cho con
My Vocabulary
chủ tịch nước
English N
My Vocabulary
phó chủ tịch nước
English N
My Vocabulary
văn phòng chủ tịch nước
English N
My Vocabulary
chủ tịch quốc hội
English N
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "tích" (3)
đọc truyện cổ tích cho con
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y