menu_book
Headword Results "táo" (1)
táo
English
Napple
ăn táo hằng ngày để giảm cân
swap_horiz
Related Words "táo" (5)
trí tuệ nhân tạo
English
NArtificial Intelligence
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
cải tạo , sửa chữa
English
Otherrepair
bộ giáo dục và đào tạo
English
N
máy tạo ẩm
English
Nhumidifier
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
táo bón
English
Nbe constipated
format_quote
Phrases "táo" (7)
ăn táo hằng ngày để giảm cân
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
chương trình đào tạo nhân viên mới
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index