menu_book
Headword Results "trừ" (1)
trừ
English
Vminus, subtract
swap_horiz
Related Words "trừ" (5)
phi trường
English
Nairport (South)
đêm trước
English
Nlast night
ngày trước
English
Nthe day before
tình cờ gặp nhau ngày trước
trưa
English
Nnoon
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
format_quote
Phrases "trừ" (20)
đi tới trường mất bao lâu?
đi bộ đến trường mỗi ngày
tình cờ gặp nhau ngày trước
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
học về nghệ thuật cổ truyền
truyện tình này rất cảm động
đọc truyện cười để thư giãn
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index