menu_book
Headword Results "trống" (4)
trống
English
Adjvacant, space
trông
English
Vlook(North)
trồng
English
Vplant, grow
swap_horiz
Related Words "trống" (5)
trong khi đó
English
Othermeanwhile
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
tôn trọng
English
Vrespect
tôn trọng ý kiến của người khác
quan trọng, trọng yếu
English
Nimportant
nuôi trồng nhân tạo
English
Nfarm-raised, cultured
trong trẻo, sảng khoái, (gia vị) thanh tao
English
Advrefreshing
format_quote
Phrases "trống" (20)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
không được ăn uống ở trong phòng
cần nộp báo cáo trong hôm nay
sở thích của tôi là trồng cây
đáng tiếc là không còn phòng trống
được sinh ra trong gia đình giàu có
nghe nhạc trong khi làm bài
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
Tôi có đến 3 cuộc họp trong chiều hôm nay
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index