menu_book
Headword Results "trẻ" (2)
trễ
English
Adjlate (North)
trẻ
English
Adjyoung
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
swap_horiz
Related Words "trẻ" (5)
phố
English
Nstreet (North)
đường
English
Nstreet (South)
phố Nhật Bản
English
NJapanese street
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
dãy phố
English
Nstreet
dãy phố này về đêm rất đẹp
format_quote
Phrases "trẻ" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
nói chuyện với cô gái trẻ
chuyến bay của tôi bị trễ
ăn thử thức ăn để trên bàn
xin lời khuyên từ cấp trên
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index