menu_book
Headword Results "trả" (3)
swap_horiz
Related Words "trả" (5)
xe
English
Ntransportation
đèn xanh
English
Nblue traffic signal
đèn xanh giành cho người đi bộ
format_quote
Phrases "trả" (20)
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
du lịch một mình
traveling alone
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
người lớn thứ ba là anh trai tôi
đang trả giá với người bán hàng
chọn màu trắng hoặc màu đen
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index