menu_book
Headword Results "trước" (1)
swap_horiz
Related Words "trước" (5)
đêm trước
English
Nlast night
ngày trước
English
Nthe day before
tình cờ gặp nhau ngày trước
trước khi
English
Partbefore
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
tuần trước
English
Nlast week
tháng trước
English
Nlast month
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
format_quote
Phrases "trước" (20)
tình cờ gặp nhau ngày trước
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
cởi giày trước khi vào nhà
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
Doanh thu kỳ này cao hơn kỳ trước
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
Anh ấy đã kết hôn vào năm trước
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index