menu_book
Headword Results "trên" (1)
swap_horiz
Related Words "trên" (5)
thịnh hành
English
Adjtrend
kiểu quần áo đang thịnh hành
nướng (trên vỉ nướng)
English
Vgrill
phần thân trên
English
Nupper half of the body
chi trên
English
Nupper limbs
format_quote
Phrases "trên" (15)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
ăn thử thức ăn để trên bàn
xin lời khuyên từ cấp trên
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
thu nhập tháng trên 10 triệu đồng
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index