menu_book
Headword Results "trái" (1)
trái
English
Otherarticle put before fruits (South)
swap_horiz
Related Words "trái" (5)
ngọc trai
English
Npearl
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
thẳng
English
Advstraight
bạn trai
English
Nboyfriend
ảnh chân dung
English
Nportrait photograph
format_quote
Phrases "trái" (20)
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
người lớn thứ ba là anh trai tôi
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
em trai tôi đã cao hơn bố
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index