translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "truyện" (1)
truyện
English Nstory
câu truyện cảm động
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "truyện" (5)
truyện dài
English Nfull-length novel
thích đọc truyện dài
My Vocabulary
truyện trinh thám
English Ndetective story
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
My Vocabulary
truyện ngắn
English NShort story
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
My Vocabulary
truyện ngụ ngôn
English Nfable
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
My Vocabulary
cổ truyền
English AdjTraditional
học về nghệ thuật cổ truyền
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "truyện" (13)
thích đọc truyện dài
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
học về nghệ thuật cổ truyền
truyện tình này rất cảm động
đọc truyện cười để thư giãn
câu truyện cảm động
đọc truyện cổ tích cho con
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y