menu_book
Headword Results "trao" (1)
trao
English
Vpass st to so
swap_horiz
Related Words "trao" (5)
trao đổi qua lại
English
Vexchange
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
cá nóc
English
NTetraodontidae
lập dị
English
Adjextraordinary, unusual and strange
trao đổi
English
Vexchange
bất thường, chưa từng có
English
Nexceptional, extraordinary
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
format_quote
Phrases "trao" (2)
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index