menu_book
Headword Results "tiếng" (1)
swap_horiz
Related Words "tiếng" (5)
tiếng Anh
English
NEnglish
nổi tiếng
English
Adjfamous
đài tiếng nói việt nam
English
N
nhẹ nhàng (không gây tiếng động)
English
Advsecretly
làm phát ra tiếng kêu
English
Vmake sound
format_quote
Phrases "tiếng" (18)
học tiếng Đức
learn german
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index