menu_book
Headword Results "tin" (1)
tin
English
Vbelieve
Vtrust
swap_horiz
Related Words "tin" (5)
tiếp tục
English
Vcontinue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
đang
English
Other: the progressive form, continuous
đèn tín hiệu
English
Nsignal
đèn tín hiệu không hoạt động
format_quote
Phrases "tin" (20)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
đèn tín hiệu không hoạt động
tình cờ gặp nhau ngày trước
tính thu nhập của ngày hôm nay
truyện tình này rất cảm động
liên tục cập nhật thông tin
tham gia hoạt động tình nguyện
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
sử dụng máy tính để làm việc
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index