menu_book
Headword Results "thêm" (1)
swap_horiz
Related Words "thêm" (5)
thêm…nữa
English
Otherfurthermore
làm thêm
English
Vdo a part time job
việc làm thêm
English
Npart time job
gia vị cho thêm
English
Nrelish
bổ sung thêm, phần phụ thêm vào
English
Nsupplement
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
format_quote
Phrases "thêm" (11)
làm thêm giờ đến tối làm tôi kiệt sức
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
thêm một xíu tương ớt vào súp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index