menu_book
Headword Results "thân" (1)
thân
English
Adjclosed (people)
swap_horiz
Related Words "thân" (5)
anh
English
Nmale : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
chị
English
Nfemale : older than you
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn
English
OtherThank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
em
English
Nman or women : younger than you
thang máy
English
Nelevator
format_quote
Phrases "thân" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
được lên chức/được thăng chức
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Sài Gòn là thành phố kinh tế
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index