menu_book
Headword Results "thua" (2)
thưa
English
Adjlittle, thin
swap_horiz
Related Words "thua" (5)
thưa thớt
English
Adjvacant
nghệ thuật
English
Nart
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
thua lỗ
English
Ndeficit
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
tiền thừa
English
Nchange (money)
sự mâu thuẫn
English
Ninconsistency
format_quote
Phrases "thua" (10)
học về nghệ thuật cổ truyền
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index