menu_book
Headword Results "thay" (1)
thay
English
Vchange cloth
swap_horiz
Related Words "thay" (5)
đổi, thay đổi
English
Vchange
thay, thay thế
English
Vchange
format_quote
Phrases "thay" (11)
tỷ giá không thay đổi nhiều
ngủ quên không nghe thấy báo thức
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index