menu_book
Headword Results "tay" (2)
tẩy
English
Verase, eraser
Neraser
swap_horiz
Related Words "tay" (5)
thức khuya
English
Adjstay night
chia tay
English
Vleave
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
ngoắc tay
English
Vwave the hand (North)
format_quote
Phrases "tay" (15)
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
xa xa có người đang vẫy tay
Anh có hành lý xách tay không?
em gái tôi rất thích dâu tây
húng tây thường được dùng trong các món Ý
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index