menu_book
Headword Results "sở" (3)
sở
English
Nministry
xin làm việc tại sở ngoại vụ
swap_horiz
Related Words "sở" (5)
phi trường
English
Nairport (South)
đường
English
Nstreet (South)
chờ
English
Vwait (South)
mướn
English
Vborrow (South)
format_quote
Phrases "sở" (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
xin làm việc tại sở ngoại vụ
sở thích của tôi là đọc sách
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
sống ở đây hơn 10 năm rồi
sở thích của tôi là trồng cây
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index