menu_book
Headword Results "sẽ" (1)
sẽ
English
Other: future tense
swap_horiz
Related Words "sẽ" (5)
xin lỗi
English
PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin
English
Phraseplease
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
format_quote
Phrases "sẽ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
thôi được, tôi sẽ mua cái này
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index