translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "sẽ" (1)
sẽ
English Other: future tense
sẽ gặp nhau vào ngày mai
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "sẽ" (5)
xin lỗi
English PhraseExcuse me
thành thật xin lỗi
I am very sorry
My Vocabulary
hẹn
English Vpromise
hẹn gặp
promise to match
My Vocabulary
xin
English Phraseplease
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
My Vocabulary
va-li
English Nsuitcase
va-li màu vàng
My Vocabulary
nhà
English Nhouse
chuyển vào nhà mới
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "sẽ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
đi du lịch Việt Nam
go sightseeing in Vietnam
hẹn gặp
promise to match
sửa vòi hoa sen
sẽ gặp nhau vào ngày mai
đường phố sạch sẽ
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
bao giờ sẽ đi Mỹ?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
thôi được, tôi sẽ mua cái này
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y