menu_book
Headword Results "sạc" (1)
sạc
English
Ncellphone charger
swap_horiz
Related Words "sạc" (5)
sạch sẽ
English
Adjbeautiful
hiệu sách
English
Nbook store (North)
tiệm sách
English
Nbook store (South)
sách giáo khoa
English
Ntextbook
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
format_quote
Phrases "sạc" (17)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
tác phẩm này rất là xuất sắc
sở thích của tôi là đọc sách
thường đọc sách ở quán cà phê
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
danh sách các thành viên tham dự
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index