menu_book
Headword Results "rốn" (1)
rốn
English
Nbelly button
swap_horiz
Related Words "rốn" (5)
trống
English
Adjvacant, space
trông
English
Vlook(North)
format_quote
Phrases "rốn" (20)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
không được ăn uống ở trong phòng
cần nộp báo cáo trong hôm nay
sở thích của tôi là trồng cây
đáng tiếc là không còn phòng trống
được sinh ra trong gia đình giàu có
nghe nhạc trong khi làm bài
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index