menu_book
Headword Results "rẻ" (3)
rẽ
English
VTurn (North)
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
rẻ
English
Adjcheap
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
swap_horiz
Related Words "rẻ" (5)
với tới
English
Vreach
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
mệt
English
Adjtired
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
là
English
Vis, are, be
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
phải
English
Adjright, correct
Othershould
format_quote
Phrases "rẻ" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
cũng nghĩ vậy
agree with (an opinion)
nhận được kết quả
get results
chị đến từ đâu?
Where are you from?
không có gì
there is nothing
rất hân hạnh
I'm very honored
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
nói chuyện với cô gái trẻ
chuyến bay của tôi bị trễ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index