menu_book
Headword Results "rất" (1)
rất
English
Adjvery
rất hân hạnh
I'm very honored
swap_horiz
Related Words "rất" (5)
rất là
English
Adjvery
tác phẩm này rất là xuất sắc
khí hậu
English
Ntemperature
tỷ giá
English
Nrate
tỷ giá không thay đổi nhiều
di cư
English
Vimmigration
format_quote
Phrases "rất" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
rất hân hạnh
I'm very honored
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
từ nhà đến công ty cách rất xa
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
tác phẩm này rất là xuất sắc
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
truyện tình này rất cảm động
dân cư ở đây rất tốt bụng
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
dãy phố này về đêm rất đẹp
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index