menu_book
Headword Results "rảnh" (1)
rảnh
English
Adjfree
có thời gian rảnh vào tuần sau
swap_horiz
Related Words "rảnh" (5)
truyện tranh
English
Ncomic
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
tranh chấp, cải cọ
English
Nquarrel
chống đối, cạnh tranh
English
Voppose, compete
format_quote
Phrases "rảnh" (5)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
có thời gian rảnh vào tuần sau
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index