menu_book
Headword Results "răng" (1)
răng
English
Ntooth, teeth
swap_horiz
Related Words "răng" (5)
nước cam
English
Norange juice
món tráng miệng
English
Ndesert, sweat
thời trang
English
Nfashion
làm việc cho công ty thời trang
trang
English
Npage
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
format_quote
Phrases "răng" (18)
chọn màu trắng hoặc màu đen
làm việc cho công ty thời trang
khám bệnh về răng định kỳ
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index