menu_book
Headword Results "quý" (1)
quý
English
Adjmore precious
không gì quý hơn gia đình
swap_horiz
Related Words "quý" (5)
quý danh
English
Nname : polite
xin hỏi quý danh của ông là gì?
quyển
English
N: article put before a book (North)
quy tắc xử phạt
English
Npenalty
quyên góp
English
Vdonate
quả quýt
English
Nmandarin orange
format_quote
Phrases "quý" (18)
xin hỏi quý danh của ông là gì?
không gì quý hơn gia đình
Người Việt rất quý trọng người Nhật
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
quyết định lấy đôi giày này
xin cấp phép của chính quyền địa phương
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
quyền được nhận lương hưu
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index