translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "quý" (1)
quý
English Adjmore precious
không gì quý hơn gia đình
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "quý" (5)
quý danh
English Nname : polite
xin hỏi quý danh của ông là gì?
My Vocabulary
quyển
English N: article put before a book (North)
mua 2 quyển tiểu thuyết
My Vocabulary
quy tắc xử phạt
English Npenalty
nhận xử phạt
My Vocabulary
quyên góp
English Vdonate
quyên góp áo quần cũ
My Vocabulary
quả quýt
English Nmandarin orange
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "quý" (18)
tìm thấy cách giải quyết
xin hỏi quý danh của ông là gì?
mua 2 quyển tiểu thuyết
không gì quý hơn gia đình
quyết định giờ hẹn
Người Việt rất quý trọng người Nhật
Vấn đề khó giải quyết
chưa quyết định điểm đến
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
quyên góp áo quần cũ
bí quyết bảo vệ sức khỏe
quyết định lấy đôi giày này
quyền vĩnh trú
xin cấp phép của chính quyền địa phương
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
Tôi đã quyết định về nước cuối tháng này
quyền được nhận lương hưu
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y