translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "quê" (2)
quế
English Ncinamon
My Vocabulary
quê
English Nhometown
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "quê" (5)
quẹo
English VTurn (South)
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
My Vocabulary
ngủ quên
English Voversleep
ngủ quên không nghe thấy báo thức
My Vocabulary
làm quen
English Vto make the acquaintance of
làm quen bạn gái qua mạng
My Vocabulary
tiệc cưới
English Nbanquet
được mời dự tiệc cưới
My Vocabulary
bó hoa
English Nflower bouquet
tặng bó hoa cho mẹ
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "quê" (20)
về quê
go home
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
làng quê thanh bình
ngủ quên không nghe thấy báo thức
làm quen bạn gái qua mạng
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
kiệt quệ vì trọng bệnh
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
tốn nữa năm để quen việc
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Việt Nam là quê hương thứ 2 của tôi
Tôi tự hào về quê hương tôi
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y