menu_book
Headword Results "quà" (3)
quà
English
Npresent, gift
quả
English
Otherarticle put before fruits (North)
swap_horiz
Related Words "quà" (5)
hải quan
English
Ncustoms
liên quan
English
Vrelate
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
cơ quan
English
Ngovernment office
làm việc ở cơ quan nhà nước
quả chuối
English
Nbanana
quà lưu niệm
English
Nsouvenir
format_quote
Phrases "quà" (20)
nhận được kết quả
get results
làm việc cho hãng quảng cáo
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
làm việc ở cơ quan nhà nước
luôn thể ghé qua siêu thị
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index