menu_book
Headword Results "nước" (2)
swap_horiz
Related Words "nước" (5)
khát nước
English
Adjthirsty
nước cam
English
Norange juice
nước ngoài
English
Nforeign
người nước ngoài
English
Nforeigner
kết hôn với người nước ngoài
nước mía
English
Nsugar cane juice
format_quote
Phrases "nước" (20)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
khách nước ngoài đến Nhật Bản
làm việc ở cơ quan nhà nước
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
kết hôn với người nước ngoài
Trung Quốc là nước đông dân nhất
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index