menu_book
Headword Results "nói" (2)
swap_horiz
Related Words "nói" (5)
nổi tiếng
English
Adjfamous
nói thật
English
Phraseto tell the truth
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
nghe nói
English
NIt is said that
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
format_quote
Phrases "nói" (20)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
nói chuyện với cô gái trẻ
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
không thích nơi đông người
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index