menu_book
Headword Results "nâu" (2)
swap_horiz
Related Words "nâu" (5)
nấu ăn
English
Vcook
nấu ăn là sở thích của tôi
rượu nấu ăn
English
Ncooking sake
nấu đến cạn nước
English
Vboil down
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
giấy thấm dầu (nấu ăn)
English
Npaper towel
format_quote
Phrases "nâu" (11)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
nấu ăn là sở thích của tôi
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index