menu_book
Headword Results "này" (1)
swap_horiz
Related Words "này" (5)
à này
English
Phraselet me see…
hiện nay
English
Ncurrent
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
chỗ này
English
Nthis place
Tôi thường đến chỗ này mỗi khi buồn
format_quote
Phrases "này" (20)
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
tính thu nhập của ngày hôm nay
tác phẩm này rất là xuất sắc
truyện tình này rất cảm động
cần nộp báo cáo trong hôm nay
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
thôi được, tôi sẽ mua cái này
những người này là người Trung Quốc
dãy phố này về đêm rất đẹp
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
chiều này có thể sẽ có mưa lớn
căn nhà lớn nhất ở phố này
có nhiều hải âu ở vùng này
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index