menu_book
Headword Results "no" (3)
không
English
PhraseNo
không có gì
there is nothing
no
English
Adjfull
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
nở
English
Vbloom
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
swap_horiz
Related Words "no" (5)
biết
English
Vknow
Partbe able to
sân bay
English
Nairport (North)
phố
English
Nstreet (North)
format_quote
Phrases "no" (20)
không có gì
there is nothing
rất hân hạnh
I'm very honored
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
nói chuyện với cô gái trẻ
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
không thích nơi đông người
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index