menu_book
Headword Results "nhưng" (2)
nhưng
English
Otherbut : conjunction
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
những
English
Other: make noun to plural
những người này là người Trung Quốc
swap_horiz
Related Words "nhưng" (3)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
English
N
những mục thay đổi
English
Nchanged content
những mục chưa xác nhận
English
Nuconfirmed content
format_quote
Phrases "nhưng" (8)
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
những người này là người Trung Quốc
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index