menu_book
Headword Results "nhiều" (1)
swap_horiz
Related Words "nhiều" (5)
bao nhiêu
English
Otherhow much?
nhiều kinh nghiệm
English
Adjhigh-experienced
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
nhiều mây
English
Adjcloudy
bao nhiêu tiền?
English
Phrasehow much?
bao nhiêu tiền
English
Phrasehow much (money)
cái này bao nhiêu tiền ạ?
format_quote
Phrases "nhiều" (20)
được chống đỡ bằng nhiều cột
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
vận động nhiều nên ra mồ hôi
hoa nở nhiều vào mùa xuân
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
tỷ giá không thay đổi nhiều
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
đi Thái Lan nhiều lần rồi
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index