menu_book
Headword Results "ngủ" (1)
swap_horiz
Related Words "ngủ" (5)
buồn ngủ
English
Adjsleepy
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
người nhà
English
Nrelative
ngượng ngùng
English
Adjembarrass
ngượng ngùng đến chín mặt
format_quote
Phrases "ngủ" (20)
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
ngượng ngùng đến chín mặt
đèn xanh giành cho người đi bộ
người lớn thứ ba là anh trai tôi
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
đang mặc cả với người bán hàng
đang trả giá với người bán hàng
không thích nơi đông người
những người này là người Trung Quốc
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
được người bán hàng giới thiệu
không hồi đáp lại tức là anh ấy đã ngủ rồi
kết hôn với người nước ngoài
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index