menu_book
Headword Results "người" (1)
swap_horiz
Related Words "người" (5)
người nhà
English
Nrelative
đông người
English
Adjcrowded
không thích nơi đông người
người bán hàng
English
Nseller
được người bán hàng giới thiệu
người nước ngoài
English
Nforeigner
kết hôn với người nước ngoài
người bạn cũ
English
Ndeceased person
format_quote
Phrases "người" (20)
đèn xanh giành cho người đi bộ
người lớn thứ ba là anh trai tôi
đang mặc cả với người bán hàng
đang trả giá với người bán hàng
không thích nơi đông người
những người này là người Trung Quốc
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
được người bán hàng giới thiệu
kết hôn với người nước ngoài
cộng đồng người Nhật ở Việt Nam
xa xa có người đang vẫy tay
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
Doanh nghiệp sa thải người lao động
80% người Việt sử dụng điện thoại thông minh
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index