menu_book
Headword Results "họ" (4)
swap_horiz
Related Words "họ" (5)
hơi
English
Adja little
hơi lạnh
a little cold/a little cold
khỏe
English
Adjfine
có sức khỏe là có tất cả
Health first
chỗ
English
Nplace
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
không
English
PhraseNo
không có gì
there is nothing
format_quote
Phrases "họ" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
hơi lạnh
a little cold/a little cold
có sức khỏe là có tất cả
Health first
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
học tiếng Đức
learn german
đến chỗ hẹn
arrive at the meeting place
không có gì
there is nothing
rất hân hạnh
I'm very honored
bác Hồ
Ho Chi Minh's nickname
nhận được hỗ trợ từ gia đình
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index