menu_book
Headword Results "hấp" (1)
swap_horiz
Related Words "hấp" (5)
vui
English
Adjhappy
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
thuế nhập khẩu
English
Nimport tax
thấp hơn
English
Nshorter
sống vui
English
Vlive happily
format_quote
Phrases "hấp" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
tính thu nhập của ngày hôm nay
nới lỏng điều kiện xin visa nhập cảnh
ban hành biện pháp ngăn chặn lây lan vi-rút
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
được thiết kế theo phong cách Pháp
Việt Nam được so sánh là nước có nhân công thấp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index