translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "hạt" (1)
hạt
English Nseed
rải hạt
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "hạt" (5)
gì
English Otherwhat
đây là cái gì?
what is this?
My Vocabulary
Nhật
English NJapan
khách nước ngoài đến Nhật Bản
My Vocabulary
khát
English Adjthirsty
khát nước
My Vocabulary
khát nước
English Adjthirsty
khát nước liên tục
My Vocabulary
kia
English Adjthat
con mèo kia
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "hạt" (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
đây là cái gì?
what is this?
anh tên là gì?
what is your name?
tên anh là gì?
What's your name?
tin tức nổi bật nhất
khách nước ngoài đến Nhật Bản
khát nước
khát nước liên tục
thích nhất màu đỏ
xe máy Nhật được đánh giá cao
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
đã xuất phát rồi
chuẩn bị quà sinh nhật
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
cảnh ở đây thật là đẹp
ngày kia là chủ nhật
đi du lịch Nhật vào mùa hè
quay lại Nhật
giỏi nhất lớp
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y