menu_book
Headword Results "hương" (1)
swap_horiz
Related Words "hương" (5)
xe cứu thương
English
Nambulance
thường
English
Adjoften
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
chương trình
English
Nprogram
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
thưởng ngoạn
English
Vvisit and see
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
nhà thương
English
Nhospital (South)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
format_quote
Phrases "hương" (20)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
thường tập yoga vào buổi sáng
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
thường đọc sách ở quán cà phê
thưởng ngoạn phong cảnh núi non
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương
môn thể thao được yêu chuộng nhất
thưởng thức món ăn Việt chính thống
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
Dịch bệnh ảnh hưởng đến kinh tế thế giới
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index