menu_book
Headword Results "hơi" (3)
hơi
English
Adja little
hơi lạnh
a little cold/a little cold
hỏi
English
Vask
tham gia vào phần hỏi đáp
swap_horiz
Related Words "hơi" (5)
vui chơi
English
Vplay
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
thôi cũng được
English
Phraseapproval (unwillingly)
10000 đồng thôi cũng được
đi chơi
English
Vgo out
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
format_quote
Phrases "hơi" (20)
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
hơi lạnh
a little cold/a little cold
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
tham gia vào phần hỏi đáp
10000 đồng thôi cũng được
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
xin hỏi quý danh của ông là gì?
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
vận động nhiều nên ra mồ hôi
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index