menu_book
Headword Results "hình" (1)
hình
English
Npicture (South)
swap_horiz
Related Words "hình" (5)
chính trị
English
Npolitics
thịnh hành
English
Adjtrend
kiểu quần áo đang thịnh hành
cổng chính
English
Nmain gate
được hình thành
English
Vconsist (of)
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
màn hình
English
Ndisplay
format_quote
Phrases "hình" (20)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
tự động điều chỉnh nhiệt độ
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
thưởng thức món ăn Việt chính thống
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
kiểu quần áo đang thịnh hành
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
nghị quyết chính phủ được thực thi từ ngày 1
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
trung tâm tài chính kinh tế
chỉnh sữa một phần nội dung
xin cấp phép của chính quyền địa phương
năm tài chính 2020 bắt đầu từ tháng 4 năm 2020
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
hỏi thăm tình hình gần đây
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index