menu_book
Headword Results "héo" (1)
héo
English
Vwither, died
swap_horiz
Related Words "héo" (5)
đi theo
English
Vaccompany
ven theo
English
Adjalong
cúm heo
English
NSwine flu (South)
cá heo
English
Ndolphin
cá heo thuộc dòng động vật có vú
format_quote
Phrases "héo" (17)
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
cá heo thuộc dòng động vật có vú
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
luôn mang theo các giấy tờ cần thiết bên mình
được thiết kế theo phong cách Pháp
bãi đỗ xe thuê theo tháng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index